Nghĩa của vật phẩm | Babel Free
və̰ʔt˨˩ fə̰m˧˩˧Định nghĩa
Vật được làm ra (nói khái quát)
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free