HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vật phẩm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
və̰ʔt˨˩ fə̰m˧˩˧

Định nghĩa

Vật được làm ra (nói khái quát)

Từ tương đương

Čeština položka
Ελληνικά άρθρο
English Item item item
Español cosa ítem ítem
Français article chose forme item item poste
Italiano capo item notizia novità
日本語
Nederlands deeltje
Polski sztuka
Português item
Türkçe eşya
Tiếng Việt đo đạc
中文 項目
繁體中文 項目

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vật phẩm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free