HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vật phẩm

Danh từ CEFR B2
və̰ʔt˨˩ fə̰m˧˩˧

Định nghĩa

Vật được làm ra (nói khái quát)

Từ tương đương

EnglishItem
Españolcosaítem
13 more languages
Češtinapoložka
Ελληνικάάρθρο
Italianocapoitemnotizianovità
日本語個
Nederlandsdeeltje
Polskisztuka
Portuguêsitem
Türkçeeşya
Tiếng Việtđo đạc
中文項目
繁體中文項目

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vật phẩm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free