HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vật tế thần | Babel Free

Noun CEFR C1
/və̰ʔt˨˩ te˧˥ tʰə̤n˨˩/

Định nghĩa

  1. (nghĩa đen) lễ vật/sính lễ được mang đi cúng tế thần linh.
  2. (nghĩa bóng) người/tổ chức phải đứng ra hứng chịu/lãnh thay mọi trách nhiệm, mọi hậu quả cho người/tổ chức khác gây ra. Thành ngữ: giơ đầu chịu báng.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vật tế thần used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course