HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vật tổ

Danh từ CEFR B2
[vət̚˧˨ʔ to˧˩]

Định nghĩa

totem

Từ tương đương

EnglishTotem
Españoltotem
Françaistotem
25 more languages
العربيةطَوْطَم
Češtinatotem
DeutschTotem
Ελληνικάτοτέμ
Esperantototemo
Suomitoteemi
Հայերենտոտեմ
Italianototem
日本語トーテム
ქართულიტოტემი
한국어토템
Kurdîtotem
Nederlandstotem
Polskitotem
Portuguêstotem
Русскийтотем
Српскиtotemтотем
Sesothoseboko
Svenskatotem
Türkçeonguntotem
Tiếng Việttô-tem
中文圖騰
繁體中文圖騰

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vật tổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free