Nghĩa của tô-tem | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
طَوْطَم
Čeština
totem
Deutsch
Totem
Ελληνικά
τοτέμ
English
Totem
Esperanto
totemo
Español
totem
Suomi
toteemi
Français
totem
Հայերեն
տոտեմ
Italiano
totem
日本語
トーテム
ქართული
ტოტემი
한국어
토템
Kurdî
totem
Nederlands
totem
Polski
totem
Português
totem
Русский
тотем
Sesotho
seboko
Svenska
totem
Tiếng Việt
vật tổ
中文
圖騰
ZH-TW
圖騰
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free