HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tô-tem

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishTotem
Españoltotem
Françaistotem
25 more languages
العربيةطَوْطَم
Češtinatotem
DeutschTotem
Ελληνικάτοτέμ
Esperantototemo
Suomitoteemi
Հայերենտոտեմ
Italianototem
日本語トーテム
ქართულიტოტემი
한국어토템
Kurdîtotem
Nederlandstotem
Polskitotem
Portuguêstotem
Русскийтотем
Српскиtotemтотем
Sesothoseboko
Svenskatotem
Türkçeonguntotem
Tiếng Việtvật tổ
中文圖騰
繁體中文圖騰

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tô-tem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free