HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đô vật

Danh từ CEFR B2
[ʔɗo˨˩ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Lực sĩ môn vật.
  2. Là một danh từ dùng để chỉ một thứ dùng đó có thể sờ, cảm giác được.

Từ tương đương

34 more languages

Ví dụ

“Khoẻ như đô vật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đô vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free