HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đô vật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗo˨˩ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Lực sĩ môn vật.
  2. Là một danh từ dùng để chỉ một thứ dùng đó có thể sờ, cảm giác được.

Từ tương đương

Azərbaycan dili güləşçi pəhləvan
Български борец
Bosanski pehlivan
Dansk bryder bryder
Deutsch Chose DIN Ding Ringer ringer ringer Sache Ting
English object thing thing Wrestler
فارسی کشتیگیر
Suomi painija
हिन्दी पहलवान
Hrvatski pehlivan
Magyar birkózó
Հայերեն ըմբիշ փահլևան
日本語 レスラー
ქართული მოჭიდავე
Қазақ тілі күресуші
Македонски борач
Nederlands ding tuig worstelaar
Português coisa lutador thing
Română luptător
Српски pehlivan
Svenska brottare
తెలుగు మల్లుడు
Türkçe eşya güreşçi nesne pehlivan şey
Українська борець
اردو پہلوان
Tiếng Việt đo đạc

Ví dụ

“Khoẻ như đô vật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đô vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free