HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Đô-ha | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɗo˧˧ haː˧˧]

Định nghĩa

Doha (the capital city of Qatar)

Từ tương đương

Afrikaans Doha
العربية الدوحة
Čeština Dauhá
Deutsch Doha
Ελληνικά Ντόχα
English Doha
Esperanto Daŭho Dohao Doho
Español Doha
فارسی دوحه
Français Doha
עברית דוחה
हिन्दी दोहा
Հայերեն Դոհա
Italiano Doha
日本語 ドーハ
ខ្មែរ ដូហា
한국어 도하
Lietuvių Doha
Македонски Доха
Nederlands Doha
Português doa Doha
Русский Доха
Тоҷикӣ Дуҳа
ไทย โดฮา
Türkçe Doha
Українська Доха
中文 多哈
ZH-TW 多哈

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Đô-ha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free