HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Đô-ha

Danh từ CEFR B1
[ʔɗo˧˧ haː˧˧]

Định nghĩa

Doha (the capital city of Qatar)

Từ tương đương

EnglishDoha
EspañolDoha
FrançaisDoha
26 more languages
AfrikaansDoha
العربيةالدوحة
ČeštinaDauhá
DeutschDoha
ΕλληνικάΝτόχα
فارسیدوحه
עבריתדוחה
हिन्दीदोहा
ՀայերենԴոհա
ItalianoDoha
日本語ドーハ
ភាសាខ្មែរដូហា
한국어도하
LietuviųDoha
МакедонскиДоха
NederlandsDoha
PortuguêsdoaDoha
РусскийДоха
ТоҷикӣДуҳа
ไทยโดฮา
TürkçeDoha
УкраїнськаДоха
中文多哈
繁體中文多哈

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Đô-ha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free