HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đoá | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔɗwaː˧˦]

Định nghĩa

  1. Indicates flowers
  2. anger
  3. Traditional tone placement spelling of đoá.

Từ tương đương

English Anger

Ví dụ

“Nếu là hoa, tôi sẽ là một đoá hướng dương.”

If I were to be a flower, I wish I were a sunflower.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free