HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Đơ-vô-ra | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Deborah

Từ tương đương

Ελληνικά Δεβόρα
English Deborah
Español Débora
Français Débora Deborah Dvora
ʻŌlelo Hawaiʻi Kepola
עברית דבורה
Italiano Debora Deborah
Polski Debora
Português Débora

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Đơ-vô-ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free