HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Đơ-vô-ra

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Deborah

Từ tương đương

EnglishDeborah
EspañolDébora
7 more languages
ΕλληνικάΔεβόρα
ʻŌlelo HawaiʻiKepola
עבריתדבורה
PolskiDebora
PortuguêsDébora

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Đơ-vô-ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free