Nghĩa của độ F | Babel Free
[ʔɗo˧˨ʔ ʔɛp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Grad Fahrenheit
English
degree Fahrenheit
Suomi
fahrenheitaste
Français
degré Fahrenheit
한국어
화씨도
Português
grau Fahrenheit
Русский
гра́дус Фаренге́йта
中文
華氏度
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free