HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đò giang | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɗɔ̤˨˩ zaːŋ˧˧/

Định nghĩa

Phương tiện đi lại trên sông nước nói chung.

Ví dụ

“Bảo rằng cách trở đò giang, Không sang là chẳng đường sang đã đành. Nhưng đây cách một đầu đình, Có xa xôi mấy mà tình xa xôi...”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đò giang used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course