HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quay lại

Động từ CEFR B2
[kwaj˧˧ laːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Xoay mình sang phía sau.
  2. Như trở lại

Từ tương đương

26 more languages

Ví dụ

“Đúng giờ hẹn, tôi quay lại phố Hai Bà Trưng.”

Right at the agreed upon time I returned to Hai Ba Trung street.

“Cụ quay lại quát mắng anh đầy tớ.”
Quay lại cố hương.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quay lại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free