Nghĩa của quay lại | Babel Free
[kwaj˧˧ laːj˧˨ʔ]Từ tương đương
Deutsch
fortfahren
kehrtmachen
nachstellen
sich begeben
umwenden
wiederkehren
zurückdrehen
zurückfahren
zurückgehen
zurückgreifen
zurücklaufen
zurückmachen
zurückwenden
Ελληνικά
ανατρέχω
Galego
tornar
עברית
פרע
हिन्दी
पीछे जाना
Հայերեն
անցնել
Italiano
rovesciare
Te Reo Māori
whakahoki
Português
andar logo com
Svenska
avvisa
Ví dụ
“Đúng giờ hẹn, tôi quay lại phố Hai Bà Trưng.”
Right at the agreed upon time I returned to Hai Ba Trung street.
“Cụ quay lại quát mắng anh đầy tớ.”
“Quay lại cố hương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free