quay lại
Từ tương đương
26 more languages
Deutschfortfahrenkehrtmachennachstellensich begebenumwendenwiederkehrenzurückdrehenzurückfahrenzurückgehenzurückgreifenzurücklaufenzurückmachenzurückwenden
Ελληνικάανατρέχω
Galegotornar
עבריתפרע
हिन्दीपीछे जाना
Հայերենանցնել
Italianorovesciare
Te Reo Māoriwhakahoki
Portuguêsandar logo com
Svenskaavvisa
Ví dụ
“Đúng giờ hẹn, tôi quay lại phố Hai Bà Trưng.”
Right at the agreed upon time I returned to Hai Ba Trung street.
“Cụ quay lại quát mắng anh đầy tớ.”
“Quay lại cố hương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free