Nghĩa của quấy phá | Babel Free
[kwəj˧˦ faː˧˦]Ví dụ
“quấy phá quân địch”
to harass the enemy forces
“Lại thêm một ngày bình yên trong xưởng bị bà B quấy phá!”
Yet another quiet day in the workshop ruined by Mrs B!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free