HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quây quẩy

Động từ CEFR B2
kwəj˧˧ kwə̰j˧˩˧

Định nghĩa

  1. Xem quầy quậy
  2. Như nguây nguẩy (nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn)
  3. Từ chối mạnh mẽ.

Ví dụ

“Quây quẩy không chịu uống thuốc.”
“Lắc đầu quầy quậy.”
“Đuổi quầy quậy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quây quẩy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free