HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quay vòng | Babel Free

Động từ CEFR B2
kwaj˧˧ va̤wŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Lặp lại nhiều lần một quá trình trong sản xuất.
  2. Sử dụng luân chuyển tiền bạc, phương tiện sản xuất một cách liên tục, hết vào việc này tiếp luôn vào việc khác.

Ví dụ

“Lối sản xuất quay vòng.”
“Thu hồi vốn nhanh để quay vòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quay vòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free