Nghĩa của quên bẵng | Babel Free
[kwen˧˧ ʔɓaŋ˦ˀ˥]Định nghĩa
Không nhớ đến một chút nào.
Ví dụ
“Tự dưng quên bẵng đi chuyện hôm nọ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free