Nghĩa của quen dần | Babel Free
kwɛn˧˧ zə̤n˨˩Định nghĩa
hành động làm quen với khí hậu, thời tiết, môi trường của một chỗ nào khác
Từ tương đương
Bosanski
priviknuti
Čeština
upravovat
Ελληνικά
διασκευάζω
Hrvatski
priviknuti
日本語
即応
Српски
priviknuti
Svenska
anpassa
Tiếng Việt
thích nghi
中文
改編
ZH-TW
改編
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free