quen dần
Định nghĩa
hành động làm quen với khí hậu, thời tiết, môi trường của một chỗ nào khác
Từ tương đương
18 more languages
Bosanskipriviknuti
Češtinaupravovat
Ελληνικάδιασκευάζω
Hrvatskipriviknuti
日本語即応
Српскиpriviknuti
Svenskaanpassa
Tiếng Việtthích nghi
中文改編
繁體中文改編
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free