Nghĩa của quen thân | Babel Free
kwɛn˧˧ tʰən˧˧Định nghĩa
- Như quen thói (nhưng thường dùng ở cuối câu làm tiếng mắng)
- Nhiễm một tính xấu đã thành thói thường.
Ví dụ
“hỗn láo quen thân!”
“Làm biếng quen thân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free