HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quen thân | Babel Free

Động từ CEFR B2
kwɛn˧˧ tʰən˧˧

Định nghĩa

  1. Như quen thói (nhưng thường dùng ở cuối câu làm tiếng mắng)
  2. Nhiễm một tính xấu đã thành thói thường.

Ví dụ

“hỗn láo quen thân!”
“Làm biếng quen thân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quen thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free