Nghĩa của quen thói | Babel Free
[kwɛn˧˧ tʰɔj˧˦]Định nghĩa
. Đã thành thói xấu lâu ngày, khó sửa được (hàm ý chê).
Ví dụ
“Quen thói làm ăn dối trá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free