HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quết | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[kwet̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Giã cho nhỏ, mịn, quyện vào nhau.
  2. Dùng chổi đưa nhẹ trên bề mặt, làm cho sạch rác rưởi.
  3. Bôi vào; Phết vào.
  4. Như quệt.
  5. Phết vào cho dính trên bề mặt.
  6. Chạm vào.
  7. Dùng chổi mềm phết màu đều trên bề mặt.
  8. Phết vôi vào lá trầu.
  9. Bắn từng loạt đạn trên một phạm vi rộng.
  10. Tiêu diệt, thủ tiêu hoàn toàn trên một phạm vi rộng.

Từ tương đương

English knead Scrape Sweep Swipe

Ví dụ

“Quét sân.”
“Quét nhà.”
“Người quét đường.”
“Quét vôi ve.”
“Quét sơn.”
“Trung liên quét xối xả.”
“Quét sạch bọn giặc.”
“Quét sạch tư tưởng lạc hậu.”
“Quết giò.”
“Quết sơn lên vải để làm nền.”
“Đứa bé quệt mũi lên tường.”
“Hai xe quệt vào nhau.”
“Quả cau nho nhỏ miếng trầu hôi, Này của Xuân Hương mới quệt rồi. (Hồ Xuân Hương)”
“Quẹt diêm.”
“Quẹt nước mắt.”
“Quẹt mực lên giấy.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free