HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thích nghi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰïk̟̚˧˦ ŋi˧˧]

Định nghĩa

Quen dần, phù hợp với điều kiện mới, nhờ sự biến đổi, điều chỉnh nhất định.

Từ tương đương

العربية درب
Čeština upravovat
Ελληνικά διασκευάζω
Español adaptar adecuar
Français accommoder adapter
Bahasa Indonesia biasakan
日本語 即応 慣らす
한국어 익숙해지다
Português adaptar adequar
Svenska anpassa
Tiếng Việt quen dần thích ứng
中文 改編
ZH-TW 改編

Ví dụ

“Loài xâm lấn là những loài giỏi thích nghi với môi trường sống phi bản địa.”

Invasive species are those highly adaptive to non-native environments.

“Sinh vật thích nghi với điều kiện sống.”
“Thích nghi với nề nếp sinh hoạt mới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thích nghi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free