Meaning of thích nghi | Babel Free
/[tʰïk̟̚˧˦ ŋi˧˧]/Định nghĩa
Quen dần, phù hợp với điều kiện mới, nhờ sự biến đổi, điều chỉnh nhất định.
Từ tương đương
English
Adapt
Ví dụ
“Loài xâm lấn là những loài giỏi thích nghi với môi trường sống phi bản địa.”
Invasive species are those highly adaptive to non-native environments.
“Sinh vật thích nghi với điều kiện sống.”
“Thích nghi với nề nếp sinh hoạt mới.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.