HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thích nghi

Động từ CEFR B2
[tʰïk̟̚˧˦ ŋi˧˧]

Định nghĩa

Quen dần, phù hợp với điều kiện mới, nhờ sự biến đổi, điều chỉnh nhất định.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Loài xâm lấn là những loài giỏi thích nghi với môi trường sống phi bản địa.”

Invasive species are those highly adaptive to non-native environments.

Sinh vật thích nghi với điều kiện sống.”
“Thích nghi với nề nếp sinh hoạt mới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thích nghi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free