thích nghi
Định nghĩa
Quen dần, phù hợp với điều kiện mới, nhờ sự biến đổi, điều chỉnh nhất định.
Từ tương đương
23 more languages
العربيةدرب
Češtinaupravovat
Ελληνικάδιασκευάζω
Bahasa Indonesiabiasakan
한국어익숙해지다
Polskiadaptowaćdopasowywaćdostosowywaćoswajaćoswoićprzenosićprzykładaćprzyłożyćprzysposobićprzystosowaćprzystosowywaćprzyzwyczaićprzyzwyczajaćzaprawiaćzaprawić
Svenskaanpassa
中文改編
繁體中文改編
Ví dụ
“Loài xâm lấn là những loài giỏi thích nghi với môi trường sống phi bản địa.”
Invasive species are those highly adaptive to non-native environments.
“Sinh vật thích nghi với điều kiện sống.”
“Thích nghi với nề nếp sinh hoạt mới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free