HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[tʰiən˧˧]

Định nghĩa

  1. Nghiêng lệch về một mặt, một phía nào đó.
  2. Cắt bỏ tinh hoàn của súc vật để dễ nuôi béo, tránh sinh sản.
  3. Dời đi.
  4. Cắt bỏ một phần nào trên thân cây hoặc thân thể con vật.

Ví dụ

“Ảnh thiên về đóng phim hơn, chứ hát thì người thân cũng chẳng dám khen quá trớn.”

It's true that he gravitates more towards acting, I think even his relatives would not overpraise his singing ability.

“Thiến trâu.”
“Gà trống thiến.”
“Thiến cành cây.”
“Tưng hửng như chó thiến đuôi.”
“Báo cáo thiên về thành tích.”
“Lối đá thiên về tấn công.”
“Thiên đi nơi khác.”
“Thiên đô về.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free