Nghĩa của thích ứng | Babel Free
[tʰïk̟̚˧˦ ʔɨŋ˧˦]Từ tương đương
العربية
درب
Bosanski
navikavati
naviknuti
obiknuti
privikavati
priviknuti
навикавати
навикнути
привикавати
привикнути
Deutsch
gewöhnen
Hrvatski
navikavati
naviknuti
obiknuti
privikavati
priviknuti
навикавати
навикнути
привикавати
привикнути
Bahasa Indonesia
biasakan
日本語
慣らす
한국어
익숙해지다
Српски
navikavati
naviknuti
obiknuti
privikavati
priviknuti
навикавати
навикнути
привикавати
привикнути
Tiếng Việt
thích nghi
Ví dụ
“Lối làm việc thích ứng với tình hình mới.”
“Phương pháp thích ứng để giáo dục trẻ em.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free