Nghĩa của quay lơ | Babel Free
kwaj˧˧ ləː˧˧Định nghĩa
- lăn ra, lăn quay ra.
- Ngã lăn ra.
Ví dụ
“ngã quay lơ”
“nằm quay lơ giữa nhà”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free