HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nang

Danh từ CEFR B2 Frequent
[naːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Cũ, id. Cái túi, cái bao để đựng.
  2. Người phụ nữ trẻ.
  3. Ánh sáng mặt trời chiếu xuống lúc quang mây.
  4. Xem dấu nặng
  5. Gậy có ngáng ở đầu trên, dùng để chống, đỡ cho khỏi ngã, đổ. Lê bước trên nạng gỗ. Lấy nạng tre chống buồng chuối.
  6. Con gái quan lang ở miền thượng du (cũ).
  7. Đt Đại từ chỉ phụ nữ trẻ ở ngôi thứ hai và thứ ba về số ít.

Từ tương đương

36 more languages

Ví dụ

“nàng tiên cá”

the Little Mermaid

“(humorous) cô nàng”

a lass; a wench

“Đạm Tiên, nàng ấy xưa là ca nhi (Truyện Kiều)”
“Một cô nàng xinh đẹp.”
“Giã chàng, nàng mới kíp dời song sa (Truyện Kiều)”
“Bán nắng cho trời, bán sấm cho thiên lôi. (tục ngữ)”
“Một kho vàng không bằng nang chữ. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free