Nghĩa của ma quỷ | Babel Free
[maː˧˧ kwi˧˩]Định nghĩa
Ma và quỷ (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“Chuyện ma quỷ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free