Nghĩa của mã thầy | Babel Free
maʔa˧˥ tʰə̤j˨˩Định nghĩa
Thứ củ sản xuất ở Trung-quốc, có thể ăn sống, vị ngọt và mát.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free