HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ma sát | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ saːt̚˧˦]

Định nghĩa

(vật lý học) Tác dụng giữa hai bề mặt tiếp xúc với nhau và chuyển động so với nhau, cản trở lại chuyển động này.

Từ tương đương

العربية احتكاك
Azərbaycanca sürtünmə
Català fricció
Čeština tření
Dansk friktion
Deutsch Reibung
Ελληνικά τριβή
English friction
Español fricción
Suomi hankaus kitka
Français friction frottement
हिन्दी घर्षण रगड़
Magyar súrlódás
Հայերեն շփում
Bahasa Indonesia gesekan
Íslenska núningur
Italiano attrito frizione
日本語 摩擦 摩擦
한국어 마찰
Latina frictio
Te Reo Māori waku
മലയാളം ഉരസൽ ഘർഷണം
Bahasa Melayu geseran
Malti frizzjoni
Nederlands frictie wrijving
Polski tarcie
Português atrito fricção
Română frecare fricțiune
Svenska friktion
Kiswahili mkwaruzano
తెలుగు ఘర్షణ
Tagalog kiskis
Türkçe sürtünme
Українська тертя

Ví dụ

“Lực ma sát có hướng ngược với chiều chuyển động của vật mà lực tác dụng có xu hướng gây ra.”

The frictional force has a sense opposite to that of the movement of the body which the applied force has the tendency to cause.

“Điện ma sát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma sát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free