HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ma sát

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ saːt̚˧˦]

Định nghĩa

(vật lý học) Tác dụng giữa hai bề mặt tiếp xúc với nhau và chuyển động so với nhau, cản trở lại chuyển động này.

Từ tương đương

Englishfriction
Españolfricción
33 more languages
العربيةاحتكاك
Azərbaycan dilisürtünmə
Catalàfricció
Češtinatření
DeutschReibung
Ελληνικάτριβή
हिन्दीघर्षणरगड़
Հայերենշփում
Bahasa Indonesiagesekan
Íslenskanúningur
日本語摩擦
한국어마찰
Latinafrictio
Te Reo Māoriwaku
മലയാളംഉരസൽഘർഷണം
Bahasa Melayugeseran
Nederlandsfrictiewrijving
Polskitarcie
Portuguêsatritofricção
Svenskafriktion
Kiswahilimkwaruzano
తెలుగుఘర్షణ
Tagalogkiskis
Türkçesürtünme
Українськатертя

Ví dụ

“Lực ma sát có hướng ngược với chiều chuyển động của vật mà lực tác dụng có xu hướng gây ra.”

The frictional force has a sense opposite to that of the movement of the body which the applied force has the tendency to cause.

“Điện ma sát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma sát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free