ma sát
Định nghĩa
(vật lý học) Tác dụng giữa hai bề mặt tiếp xúc với nhau và chuyển động so với nhau, cản trở lại chuyển động này.
Từ tương đương
33 more languages
العربيةاحتكاك
Azərbaycan dilisürtünmə
Catalàfricció
Češtinatření
Danskfriktion
DeutschReibung
Ελληνικάτριβή
Magyarsúrlódás
Հայերենշփում
Bahasa Indonesiagesekan
Íslenskanúningur
日本語摩擦
한국어마찰
Latinafrictio
Te Reo Māoriwaku
Bahasa Melayugeseran
Maltifrizzjoni
Polskitarcie
Svenskafriktion
Kiswahilimkwaruzano
తెలుగుఘర్షణ
Tagalogkiskis
Türkçesürtünme
Українськатертя
Ví dụ
“Lực ma sát có hướng ngược với chiều chuyển động của vật mà lực tác dụng có xu hướng gây ra.”
The frictional force has a sense opposite to that of the movement of the body which the applied force has the tendency to cause.
“Điện ma sát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free