Nghĩa của mã số | Babel Free
[maː˦ˀ˥ so˧˦]Định nghĩa
Ký hiệu bằng chữ số dùng trong một hệ thống sắp xếp, phân loại.
Từ tương đương
العربية
معرّف
ગુજરાતી
ઓળખકર્તા
हिन्दी
पहचानकर्ता
Magyar
azonosító
Italiano
identificatore
ქართული
იდენტიფიკატორი
Қазақ тілі
сәйкестендіргіш
한국어
식별자
Kurdî
îd
Polski
identyfikator
Português
identificador
Ví dụ
“Hòm thư mang mã số E-85.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free