mã số
Định nghĩa
Ký hiệu bằng chữ số dùng trong một hệ thống sắp xếp, phân loại.
Từ tương đương
Españolidentificador
22 more languages
العربيةمعرّف
ગુજરાતીઓળખકર્તા
हिन्दीपहचानकर्ता
Magyarazonosító
Italianoidentificatore
ქართულიიდენტიფიკატორი
Қазақ тілісәйкестендіргіш
한국어식별자
Kurdîîd
Polskiidentyfikator
Portuguêsidentificador
Ví dụ
“Hòm thư mang mã số E-85.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free