HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mã tấu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˦ˀ˥ təw˧˦]

Định nghĩa

  1. Thứ dao dài to bản, có mũi nhọn và có chuôi, ngày xưa lính cưỡi ngựa thường hay đeo.
  2. Mả người Tiều Châu.

Từ tương đương

العربية مِحَشّ منجل
Bosanski pala
Català matxet
Čeština mačeta
Cymraeg twca
Deutsch Machete
Ελληνικά ματσέτα μάχαιρα
English Machete
Esperanto maĉeto
Español machete
Hrvatski pala
Հայերեն մաչետե
Bahasa Indonesia bendo
Íslenska sveðja
Italiano machete
日本語 マチェテ 弯刀 湾刀
ქართული მაჩეტე
한국어 마체테
Македонски мачета
Nederlands kapmes machete
Polski maczeta
Português catana fação machete
Русский мачете
Shqip thikare
Српски pala
Svenska machete
Kiswahili panga
Tagalog sundang
Türkçe pala satır
Tiếng Việt rứa

Ví dụ

Xung quanh anh, lố nhố những tên lính Pháp, lính Việt mang súng, dùi cui, mã tấu.”

Around him milled French and Vietnamese soldiers carrying guns, clubs, and machetes.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mã tấu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free