HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ha

Danh từ CEFR A2 Frequent
[haːt̚˧˦ ʔaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Mùa nóng nhất trong một năm, sau mùa xuân, trước mùa thu.
  2. Thời gian các nhà sư tập trung để học, tu dưỡng và đọc kinh trong mùa hè.
  3. Thứ sò nước mặn sống thành từng mảng lớn bám vào đá.
  4. Vỏ hà rất sắc.
  5. Sâu đục khoai lang.
  6. Sâu ăn dưới bàn chân của một số động vật.
  7. Phần giữa bàn cờ tướng phân cách hai phía.
  8. Tht Từ đặt ở đầu câu tỏ ý bực tức.

Từ tương đương

29 more languages

Ví dụ

“xuân hạ thu đông”

spring, summer, fall and winter

“Lâu nay mới hả ước ao ăn hà (Tản Đà)”
“Đừng đi nước mặn mà hà ăn chân. (ca dao)”
“Củ khoai này có hà rồi.”
“Ngựa bị hà ăn chân.”
“Đưa tốt biên qua hà.”
“Hà!.”
“Xuân qua hạ đến.”
“Hết hạ sang thu.”
“Đi hạ.”
“Ngồi hạ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free