chung
Định nghĩa
Từ tương đương
37 more languages
العربيةلقح
Българскиваксинирам
Bosanskioka
Češtinaočkovat
Cymraegbrechu
Ελληνικάεμβολιάζω
Gaeilgevacsaínigh
Hrvatskioka
Magyarbeolt
Հայերենպատվաստել
Íslenskabólusetja
ភាសាខ្មែរចាក់វ៉ាក់សាំង
한국어접종하다
Кыргызчаэмдөө
Latviešuvakcinēt
Maltilaqqam
Polskiszczepić
Românăvaccină
Shqipvaksinoj
Српскиoka
Tagalogbakunahan
中文接種
繁體中文接種
Ví dụ
“chứng kém ăn”
appetite loss
“chứng táo bón”
constipation
“Gái chồng rẫy, phi chứng nọ thì tật kia. (tục ngữ)”
“Chứng đau bụng kinh niên.”
“Nói có sách, mách có chứng. (tục ngữ).”
“Đàn ông vượt bể có chúng, có bạn. (tục ngữ)”
“Chủng đậu.”
“Sơ chủng.”
“Tiêm chủng.”
“Chi tiêu có chừng,.”
“Nghĩ nhan sắc đương chừng hoa nở (Chp)”
“Buổi họp chừng năm chục người”
“Non quanh chừng đã lạnh rồi (Tố Hữu)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free