HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chung | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Mức độ.
  2. . Chén uống rượu.
  3. Loài, giống.
  4. Tật xấu.
  5. Như chúng bạn.
  6. Trgt. Phỏng độ, vào khoảng.
  7. Trồng cấy vác xin hay độc tố vi khuẩn vào da thịt để phòng bệnh hoặc để chẩn đoán, nghiên cứu.
  8. Dấu hiệu biểu lộ một trạng thái bất thường trong cơ thể.
  9. Hầu như.
  10. Cái có thể dựa vào để tỏ là có thực.

Từ tương đương

Ví dụ

“chứng kém ăn”

appetite loss

“chứng táo bón”

constipation

“Gái chồng rẫy, phi chứng nọ thì tật kia. (tục ngữ)”
“Chứng đau bụng kinh niên.”
“Nói có sách, mách có chứng. (tục ngữ).”
“Đàn ông vượt bể có chúng, có bạn. (tục ngữ)”
“Chủng đậu.”
“Sơ chủng.”
“Tiêm chủng.”
“Chi tiêu có chừng,.”
“Nghĩ nhan sắc đương chừng hoa nở (Chp)”
“Buổi họp chừng năm chục người”
“Non quanh chừng đã lạnh rồi (Tố Hữu)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free