HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 沛 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of phai (“(of colours) to fade”)
  2. chữ Nôm form of phải
  3. right (side, direction)
  4. correct
  5. must, have to, should
  6. to have to endure (something unpleasant)

Từ tương đương

العربية صحح قالون
বাংলা উচিত কথা
Čeština muset není-liž pravda recht že
Cymraeg dylu
Dansk skulle
Ελληνικά διορθώνω έπρεπε να πρέπει
Español deber deber
Galego deber haber
Bahasa Indonesia harus mesti nah sebaiknya seharusnya semestinya
Italiano bisognare dovere must
Kurdî aynen dever ma ma ma
Latina debeo
Latviešu vajadzēt
Македонски треба
Nederlands dienen
Português dever must
Türkçe aynen
Українська вірно повинен слід чи не так
Tiếng Việt được nên phải tua

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free