HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phải

Tính từ CEFR A1 Common
[faːj˧˩]

Định nghĩa

  1. Đúng, phù hợp.
  2. Ở phía của chữ số 0 trong số 10, đối lập với trái.
  3. Ở mặt chính, thường mịn hơn.

Từ tương đương

Françaisavers
DeutschAvers
6 more languages
Italianorecto
Nederlandsvoorzijde
Portuguêsanverso
Русскийаверс

Ví dụ

“Đi bên phải đường.”

Go on the right side of the road.

“Rẽ (tay) phải. Quẹo (tay) phải.”

Turn right.

“Không phải như thế.”

Not so.

“mặt phải của tấm vải”

the obverse of a piece of cloth

“Điều hay lẽ phải.”
“Nói chí phải.”
“Vừa đôi phải lứa.”
“Rẽ phải.”
“Mặt phải của tấm vải.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free