HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 右 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

right (direction)

Từ tương đương

العربية صحح
Bosanski bogac
Deutsch gutmachen richten
English right right right right right
עברית זהו זוהי טוב עלק
Hrvatski bogac
Bahasa Indonesia nah
日本語
한국어 맞다 맞다 바른 오른 옳아
Kurdî aynen
Српски bogac
Türkçe aynen
Українська чи не так
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free