HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đớp | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[ʔɗəːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nhai, cắn thức ăn hoặc khi miệng khép lại mạnh.
  2. Há miệng ngoạm rất nhanh.

Từ tương đương

Ví dụ

“đốp cho một trận”

to give someone a sharp talking-to

“Cá đớp mồi”
“Chó đợp.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đớp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free