Nghĩa của đớp | Babel Free
[ʔɗəːp̚˧˦]Từ tương đương
العربية
قضم
Deutsch
abknicken
Knallerbse
müffeln
schmatzen
Schmatzen
schnalzen
schnappen
Snap
zerknacken
zerknicken
zugreifen
Magyar
csámcsog
Kurdî
rûp
Nederlands
vingerknip
Português
estalo
Svenska
hugga
Türkçe
saklamak
Ví dụ
“đốp cho một trận”
to give someone a sharp talking-to
“Cá đớp mồi”
“Chó đợp.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free