Nghĩa của xô xát | Babel Free
[so˧˧ saːt̚˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Hai gia đình xô xát trong đêm.”
The two families scuffled during the night.
“Chủ quán bún xô xát với thực khách vì đĩa rau sống.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free