HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xô xát | Babel Free

Động từ CEFR B2
[so˧˧ saːt̚˧˦]

Định nghĩa

Cãi cọ và xô đẩy, giằng co, xung đột với nhau.

Từ tương đương

Ví dụ

Hai gia đình xô xát trong đêm.”

The two families scuffled during the night.

“Chủ quán bún xô xát với thực khách vì đĩa rau sống.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xô xát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free