HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trùn | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[t͡ɕun˨˩]

Định nghĩa

(Miền Trung, miền Nam Việt Nam) Con giun.

Từ tương đương

Bosanski ala ala ala
Čeština červ červí šnek
Deutsch Schnecke Wurm
Ελληνικά σκουλήκι
English Earthworm worm worm
Español gusano helminto verme
Suomi madella mataa
Français faufiler insinuer lombric ver vermine WORM
Hrvatski ala ala ala
Italiano baco verme
日本語
한국어
Kurdî ala ala
Nederlands worm
Português verme worm
Српски ala ala ala
Svenska åla
Türkçe solucan
中文 蠕蟲
ZH-TW 蠕蟲

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trùn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free