HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trùn

Danh từ CEFR C2 Standard
[t͡ɕun˨˩]

Định nghĩa

(Miền Trung, miền Nam Việt Nam) Con giun.

Từ tương đương

19 more languages
Bosanskiala
Ελληνικάσκουλήκι
Hrvatskiala
Italianobacoverme
日本語虷
한국어禹
Kurdîala
Nederlandsworm
Portuguêsvermeworm
Српскиala
Svenskaåla
Türkçesolucan
中文蠕蟲
繁體中文蠕蟲

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trùn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free