HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Trung Ấn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔən˧˦]

Định nghĩa

  1. Bán đảo nằm giữa Trung Hoa và Ấn Độ.
  2. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Thốt Nốt (Cần Thơ), h. Củ Chi (tp. Hồ Chí Minh), h. Vũ Thư (Thái Bình), tp. Mỹ Tho (Tiền Giang), h. Vũng Liêm (Vĩnh Long), Việt Nam.

Từ tương đương

English Chindia

Ví dụ

“bán đảo Trung Ấn”

Indochina (peninsula)

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Trung Ấn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free