HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuần | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[tʰwən˨˩]

Định nghĩa

  1. Theo đúng chiều chuyển động, vận động bình thường của sự vật.
  2. Dễ bảo, chịu nghe theo.
  3. Nói tính nết dịu dàng bình tĩnh.
  4. Thạo việc, quen việc.
  5. Đều một loạt.

Từ tương đương

العربية سلس
Bosanski pitom питом
Ελληνικά εξημερωμένος
Español dócil
Français docile
Galego dócil dondo
हिन्दी अधीन
Hrvatski pitom питом
日本語 大人しい
한국어 순하다
Kurdî mor mor unîform
Latviešu rātns
Nederlands volgzaam
Português dócil
Српски pitom питом
Svenska foglig fogsam mör
Türkçe müeddep
Tiếng Việt dễ bảo ngoan ngoãn

Ví dụ

“tay thuận”

a dominant hand/arm

“thuận tay trái”

to be left-handed

“tỉ lệ thuận với”

to be proportional with

“thuận buồm xuôi gió”

smooth sailing

“mưa thuận gió hoà”

favorable weather

“Thuận chiều kim đồng hồ.”
“Buồm thuận gió.”
“Thời tiết không thuận.”
“Tình hình phát triển theo chiều thuận.”
“Con ngựa đã thuần.”
“Thuần tính.”
“Viết nhiều tay đã thuần.”
“Quần áo thuần màu tím than.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free