HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giòn | Babel Free

Tính từ CEFR B2 Standard
[zɔn˨˩]

Định nghĩa

  1. Đóng cục lại.
  2. Dễ vỡ, dễ gãy.
  3. Nói vật gì khi nhai vỡ ra thành tiếng.
  4. Xinh đẹp, dễ thương.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bánh mì nóng đây, bánh mì nóng giòn đây!”

Hot baguette, hot and crispy baguette! (street cry in Saigon)

“Đồ sứ giòn lắm, phải cẩn thận”
“Bánh đa nướng giòn lắm”
“Ở nhà nhất mẹ nhì con, ra đường lắm kẻ còn giòn hơn ta. (ca dao)”
“Cau già dao sắc lại non, người già trang điểm lại giòn như xưa. (ca dao)”
“Bột pha nước sôi gión lại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giòn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free