HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dung lượng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zʊwŋ͡m˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Phần không gian hoặc thể tích một vật có thể nhận hoặc chứa đựng, lưu trữ bên trong.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tình yêu có thật hay không là tùy thuộc vào sức mạnh và dung lượng trái tim của mỗi người.”

Whether love is real or not depends on the strength and capacity of each person's heart.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dung lượng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free