Nghĩa của dung lượng | Babel Free
[zʊwŋ͡m˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ]Từ tương đương
Français
capacité
contenance
débit
emploi
fonction
idonéité
jauge
office
place
Service
taille de fichier
volume
Português
capacidade
Ví dụ
“Tình yêu có thật hay không là tùy thuộc vào sức mạnh và dung lượng trái tim của mỗi người.”
Whether love is real or not depends on the strength and capacity of each person's heart.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free