Nghĩa của dung nham | Babel Free
[zʊwŋ͡m˧˧ ɲaːm˧˧]Định nghĩa
Đá nóng chảy từ núi lửa phun trào ra.
Ví dụ
“Núi lửa phun trào dung nham dữ dội.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free