HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dung nham | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zʊwŋ͡m˧˧ ɲaːm˧˧]

Định nghĩa

Đá nóng chảy từ núi lửa phun trào ra.

Từ tương đương

Bosanski lava
English lava
Hrvatski lava
Српски lava

Ví dụ

“Núi lửa phun trào dung nham dữ dội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dung nham được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free