Nghĩa của dung thân | Babel Free
zṵʔŋ˨˩ tʰə̤n˨˩Định nghĩa
Thuật ngữ đại diện cho một trong ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) có tác dụng cân bằng chân mệnh.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free