HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dung tích | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zʊwŋ͡m˧˧ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Lượng tối đa mà vật chứa có thể giữ được, tích được ở bên trong, biểu thị bằng con số.

Từ tương đương

English capacity volume

Ví dụ

“Dung tích của thùng là 20 lít.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dung tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free