Nghĩa của dung nhan | Babel Free
[zʊwŋ͡m˧˧ ɲaːn˧˧]Định nghĩa
Vẻ đẹp của khuôn mặt.
Từ tương đương
Ví dụ
“♀: Dung nhan tuấn tú Tướng mạo uy phong Tâm cơ hèn nhát Có mà như không”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free