HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dung mạo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zʊwŋ͡m˧˧ maːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Dáng điệu và sắc mặt nói chung, biểu hiện một trạng thái tinh thần.

Từ tương đương

Български лице образ
Bosanski roman лице образ твар
Deutsch Angesicht Antlitz Gesicht Visage
English face Visage
Esperanto aspekto
Español viso
فارسی چهره رخ رخسار سیما
Suomi kasvot
Français visage
हिन्दी मुखड़ा
Hrvatski roman лице образ твар
Magyar arc
Bahasa Indonesia roman
日本語 かんばせ
ქართული სახე
한국어 얼굴
Kurdî roman
Latina faciēs vultus
Polski oblicze
Português visage
Српски roman лице образ твар
Українська твар
Tiếng Việt dung nhan

Ví dụ

“Nhìn dung mạo người ấy đã thấy là một thanh niên có ý chí cao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dung mạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free