HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dung mạo

Danh từ CEFR B2
[zʊwŋ͡m˧˧ maːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Dáng điệu và sắc mặt nói chung, biểu hiện một trạng thái tinh thần.

Từ tương đương

EnglishfaceVisage
Españolviso
Françaisvisage
22 more languages
Българскилицеобраз
Esperantoaspekto
Suomikasvot
हिन्दीमुखड़ा
Magyararc
Bahasa Indonesiaroman
日本語かんばせ
ქართულისახე
한국어얼굴
Kurdîroman
Polskioblicze
Portuguêsvisage
Українськатвар
Tiếng Việtdung nhan

Ví dụ

“Nhìn dung mạo người ấy đã thấy là một thanh niên có ý chí cao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dung mạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free