Nghĩa của dung môi | Babel Free
[zʊwŋ͡m˧˧ moj˧˧]Định nghĩa
Là chất hóa học dùng để tách rửa một chất nào đó.
Từ tương đương
Ví dụ
“Dung môi tẩy sơn móng tay.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free