HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chán ghét | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaːn˧˦ ɣɛt̚˧˦]

Định nghĩa

Chán và ghét đến mức không muốn chịu đựng nữa mà muốn quay lưng hoặc phản ứng lại.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chán ghét cuộc chiến tranh phi nghĩa.”
“Chán ghét thói đời đua tranh danh lợi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chán ghét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free