Nghĩa của căm hờn | Babel Free
[kam˧˧ həːn˨˩]Định nghĩa
Căm giận và oán hờn sâu sắc.
Từ tương đương
Ví dụ
“Gậm một khối căm hờn trong cũi sắt, / Ta nằm dài, trông ngày tháng dần qua.”
Gnawing on a chunk of hatred from inside this iron cage, / I am just lying here, watching the passage of time.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free