HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của căm hờn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kam˧˧ həːn˨˩]

Định nghĩa

Căm giận và oán hờn sâu sắc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Gậm một khối căm hờn trong cũi sắt, / Ta nằm dài, trông ngày tháng dần qua.”

Gnawing on a chunk of hatred from inside this iron cage, / I am just lying here, watching the passage of time.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem căm hờn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free