cấm khẩu
Định nghĩa
Mắc chứng bệnh làm miệng cứng lại, không nói được, thường do biến chứng.
Ví dụ
“Cụ ấy đã cấm khẩu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free